Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
KOSDAQ 150 Index - KRW
Tổng số ETF
23
Tất cả sản phẩm
23 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KO
SAMSUNG KODEX KOSDAQ 150 ETF
229200.KQ
·
KR7229200001
Cổ phiếu
4,9 Bio.
—
KO
Kodex
0,25
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
1/10/2015
13.682,20
4,83
40,97
KO
SAMSUNG KODEX KOSDAQ150 LEVERAGE ETF
233740.KQ
·
KR7233740000
Cổ phiếu
3,38 Bio.
—
KO
Kodex
0,64
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
17/12/2015
6.555,79
0,00
0,00
TE
MIRAE ASSET TIGER KOSDAQ150 ETF
232080.KQ
·
KR7232080002
Cổ phiếu
1,34 Bio.
—
TE
Tiger ETF
0,19
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
12/11/2015
13.953,58
4,83
40,88
RE
KB RISE KOSDAQ150 ETF Units
270810.KQ
·
KR7270810005
etf_assetclass_US Equity
320,03 tỷ
—
RE
Rise ETF
0,02
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
16/6/2017
13.938,40
4,87
41,01
AC
KIM ACE KOSDAQ150 ETF
354500.KQ
·
KR7354500001
Cổ phiếu
218,21 tỷ
—
AC
ACE
0,02
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
7/5/2020
18.234,29
0,00
0,00
TE
MIRAE ASSET TIGER KOSDAQ150 LEVERAGE ETF
233160.KQ
·
KR7233160001
Cổ phiếu
165,8 tỷ
—
TE
Tiger ETF
0,32
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
17/12/2015
7.240,19
4,82
40,92
KO
SAMSUNG KODEX KOSDAQ150 INVERSE ETF
251340.KQ
·
KR7251340006
etf_assetclass_Leveraged/Inverse
112,8 tỷ
—
KO
Kodex
0,64
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
10/8/2016
2.512,96
0,00
0,00
KI
KOSEF KOSDAQ 150
316670.KQ
·
KR7316670009
Cổ phiếu
47,29 tỷ
—
KI
KIWOOM
0,15
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
22/1/2019
6.995,00
4,84
41,22
TE
MIRAE ASSET TIGER KOSDAQ150IT ETF
261060.KQ
·
KR7261060008
Cổ phiếu
26,6 tỷ
—
TE
Tiger ETF
0,40
Công nghệ thông tin
KOSDAQ 150 Index - KRW
15/12/2016
22.704,53
4,90
44,41
HE
NH-Amundi HANARO KOSDAQ150 ETF
304770.KQ
·
KR7304770001
Cổ phiếu
20,61 tỷ
—
HE
HANARO ETF
0,20
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
14/8/2018
14.512,16
4,83
40,97
KO
SAMSUNG KODEX KTOP30 ETF
229720.KQ
·
KR7229720008
Cổ phiếu
18,8 tỷ
—
KO
Kodex
0,25
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
14/10/2015
36.046,45
1,63
19,82
HA
Hanwha PLUS KOSDAQ150 Units
301400.KQ
·
KR7301400008
Cổ phiếu
11,87 tỷ
—
HA
Hanwha
0,15
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
5/7/2018
18.309,38
4,83
40,94
TE
TIGER KOSDAQ150 INVERSE ETF
250780.KQ
·
KR7250780004
Cổ phiếu
6,5 tỷ
—
TE
Tiger ETF
0,32
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
10/8/2016
2.517,59
0,00
0,00
PE
Hanwha PLUS KOSDAQ150 Futures Inverse
301410.KQ
·
KR7301410007
Cổ phiếu
809,6 tr.đ.
—
PE
PLUS ETF
0,29
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
11/7/2018
3.260,00
0,00
0,00
SO
Shinhan SOL KOSDAQ 150 ETF Units
450910.KQ
·
KR7450910005
Cổ phiếu
446,77 tr.đ.
—
SO
SOL
0,15
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
31/1/2023
17.729,17
4,84
40,96
KB
KB Securities co., Ltd. 2024-13.10.34 (Exp.11.10.34) on KOSDQ 150 TR Structured Note
580065.KQ
·
KRG580000658
Cổ phiếu
—
—
KB
KB
0,00
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
15/10/2024
0,00
0,00
0,00
KI
Kiwoom Securities Kiwoom KOSDAQ 150 TR ETN 8
760008.KQ
·
KRG760000080
Cổ phiếu
—
—
KI
Kiwoom
0,00
Large Cap
KOSDAQ 150 Index - KRW
27/12/2023
0,00
0,00
0,00
NH
NH QV KOSDAQ 150 TR ETN 85
550085.KQ
·
KRG550000852
Cổ phiếu
—
—
NH
NH
0,00
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
27/12/2023
0,00
0,00
0,00
SH
Shinhan Securities Shinhan KOSDAQ 150 ETN 62
500062.KQ
·
KRG500000622
Cổ phiếu
—
—
SH
Shinhan
0,00
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
21/10/2021
0,00
0,00
0,00
SA
Samsung Securities Co., Ltd.
530093.KQ
·
KRG530000931
Cổ phiếu
—
—
SA
Samsung
0,00
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
21/10/2021
0,00
0,00
0,00
SH
Shinhan Investment Corp 2023-12.12.33 (Exp.08.12.33) on KOSDAQ 150 TR Structured Note
500086.KQ
·
KRG500000861
Cổ phiếu
—
—
SH
Shinhan
0,00
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
5/12/2023
0,00
0,00
0,00
SA
Samsung Securities Samsung KOSDAQ 150 TR Exchange Traded Note 118
530118.KQ
·
KRG530001186
Cổ phiếu
—
—
SA
Samsung
0,00
Toàn bộ thị trường
KOSDAQ 150 Index - KRW
19/12/2023
0,00
0,00
0,00
KI
Kiwoom Kosdaq 150 ETN
760003.KQ
·
KRG760000031
Trái phiếu
—
—
KI
Kiwoom
0,00
Tín dụng rộng
KOSDAQ 150 Index - KRW
29/8/2022
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1175
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5242
Fixed Income
1677
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2105
Investment Grade
1058
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
429
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4153 thêm